今日已更新 386 条资讯 | 累计 20358 条内容
关于我们

标签:#an

找到 1515 篇相关文章

AI 资讯

What We Learned Rewriting an Interactive Map Editor: Fabric.js, CORS, and 20,000 Lines of Legacy TypeScript

A story about how migrating an interactive office map editor turned into an engineering investigation involving Fabric.js, tainted canvas , and an architecture that's finally easy to extend. In most software projects, one sentence usually makes every developer nervous: "Let's rewrite this module from scratch." It often means months of development, regression risks, and endless architecture discussions. Our project was no different. We develop, a workspace management platform that allows companies to manage office spaces and book desks. One of its core features is an interactive office map editor, where administrators upload floor plans, place desks and meeting rooms, and publish maps for employees. Over the years, this editor slowly evolved into a real monolith. And the problem wasn't simply the number of lines of code. Where It All Started The editor dated back to the AngularJS era. The main component had gradually grown into a single file responsible for almost everything: loading maps working with Fabric.js CRUD operations keyboard shortcuts dialogs saving event handling The main editor component alone contained nearly 2,270 lines of code . Behind it lived another codebase — the map engine itself. Almost 20,000 lines of TypeScript spread across more than 230 files. One of the biggest architectural issues was an infinite rendering loop. fabric . util . requestAnimFrame (() => this . tick ()); Even when the user wasn't interacting with the editor, rendering continued forever. It worked. But every new feature became more expensive to build. Why We Decided to Rewrite It The motivation wasn't AngularJS itself. The real reason was business requirements. The product needed completely new capabilities: map drafts safe publishing high-quality printing multiple workspace modes easier support for new object types Every new feature pushed harder against the existing architecture. Eventually it became obvious: We weren't fighting individual bugs anymore. We were fighting the

2026-07-08 原文 →
AI 资讯

Async Error Handling — Async Route

Async route: vì sao Promise reject trong Express 4 không tới error middleware, và cách Fastify tự bắt lỗi Một async route handler trông giống một handler bình thường, nhưng cơ chế truyền lỗi của nó khác hẳn. Express 4 bọc lời gọi handler bằng try/catch đồng bộ; một hàm async return về một Promise trước khi Promise đó settle, nên try/catch đồng bộ không bắt được rejection. Kết quả: lỗi rơi ra khỏi handler dưới dạng unhandledRejection , không tới error middleware, không được gửi thành 500 JSON , và từ Node 15 mặc định làm process crash. Fastify đi hướng khác — pipeline hook tự await handler, rejection được framework bắt và chuyển tới setErrorHandler . Hiểu điểm khác biệt này giải thích vì sao cùng một dòng code await db.query(...) lại có hai hệ quả production hoàn toàn khác nhau giữa hai framework. Cơ chế hoạt động Trong Express 4, Layer.handle_request gọi handler đồng bộ trong một khối try/catch . Nếu handler ném exception đồng bộ, catch được, forward qua next(err) . Nhưng handler async không ném — nó return về một Promise. Đến khi Promise reject, control đã ra khỏi khối try/catch từ lâu: // Đây là bản giản lược của cách Express 4 gọi handler: try { const ret = handler ( req , res , next ) // với async handler, ret là Promise (đã pending) // handler đã "return" — try/catch không còn hiệu lực với reject xảy ra sau } catch ( err ) { next ( err ) // chỉ chạy khi handler ném đồng bộ } Vì Express 4 không await ret và cũng không ret.catch(next) , một Promise reject không có bên nào bắt. Node emit unhandledRejection ở tầng process. Cách sửa chuẩn là wrapper: // asyncHandler: bọc handler async, forward reject vào next(err) export const asyncHandler = ( fn ) => ( req , res , next ) => Promise . resolve ( fn ( req , res , next )). catch ( next ) app . get ( ' /orders/:id ' , asyncHandler ( async ( req , res ) => { const order = await db . orders . findById ( req . params . id ) if ( ! order ) { res . status ( 404 ). json ({ error : ' not_found ' }); return } res . json ( order

2026-07-08 原文 →
AI 资讯

The ‘G-Wagen of golf carts’ could be the ideal second car

While the auto industry wrings its hands over the electric vehicle market, sweating details like aerodynamic efficiency and range anxiety, a new EV startup based in Lisbon, Portugal, is zagging in a different direction. Amble's new electric buggy won't impress anyone with its 0-60 time or its self-driving features (it has none). Instead, it takes […]

2026-07-08 原文 →
AI 资讯

Replication Monitoring — HA Dashboard

HA dashboard cho Postgres replication: vì sao "có replica" không đồng nghĩa "đang HA", và cách để replica chết không âm thầm Streaming replication trong Postgres là một tunnel WAL từ primary sang standby: primary chạy một walsender cho mỗi standby, standby chạy một walreceiver nhận WAL và một startup process replay. Đau nhất trong vận hành không phải setup — mà là replica đã ngắt nhiều giờ mà không ai biết, tới lúc primary chết mới phát hiện HA thực ra là single-node từ tuần trước. HA dashboard là tập metric + alert được rút ra từ pg_stat_replication , pg_stat_wal_receiver , và pg_replication_slots để ép mọi trạng thái xấu — replica disconnect, replay đứng, slot pin WAL, sync standby biến mất — thành tín hiệu nhìn thấy được trước khi biến thành sự cố. Cơ chế hoạt động Trên primary, mỗi standby đang kết nối tạo ra một backend loại walsender — Postgres đọc WAL từ pg_wal/ (hoặc từ WAL buffers khi còn nóng) và stream qua replication connection. Trên standby, walreceiver nhận từng WAL record, ghi vào pg_wal/ local, fsync (tùy synchronous_commit ), rồi startup process apply record lên shared buffers — đây chính là replay. Bốn LSN xuất hiện trong luồng này và tương ứng với bốn cột trong pg_stat_replication : sent_lsn — byte cuối cùng primary đã gửi qua socket. write_lsn — byte cuối cùng standby đã write() vào OS page cache. flush_lsn — byte cuối cùng standby đã fsync xuống đĩa. replay_lsn — byte cuối cùng standby đã replay vào shared buffers (dữ liệu đã "thấy được" trên standby). Postgres docs quy định replay_lsn <= flush_lsn <= write_lsn <= sent_lsn <= pg_current_wal_lsn() — bốn "vạch" này chính là bốn nhịp của lag. Ba cột write_lag , flush_lag , replay_lag (kiểu interval ) là thời gian mà standby chậm hơn primary tương ứng với ba mốc write/flush/replay — được đo qua feedback message định kỳ từ standby. -- Trên primary: bức tranh đầy đủ cho một HA dashboard SELECT application_name , client_addr , state , -- streaming | catchup | startup | backup | stopping sync_state , --

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Lock Monitoring — Production Lock Analysis

Production lock analysis: vì sao pg_stat_activity một mình không đủ, và join với pg_locks mới ra root cause Lock contention trong Postgres hiếm khi báo bằng error — nó báo bằng wait_event_type = 'Lock' ở pg_stat_activity và bằng latency tăng từ phía application. Khi một incident xảy ra ("API treo, không ai biết tại sao"), thứ team cần trong 60 giây đầu là một bức tranh: PID nào đang đợi, đợi lock loại gì trên object nào, bị block bởi PID nào, PID block đó đang chạy query gì và đã giữ transaction bao lâu . pg_stat_activity một mình chỉ trả lời được nửa câu hỏi ("ai đang đợi"); pg_locks một mình chỉ trả lời nửa còn lại ("ai giữ gì"). Phải join hai view này — và bám theo pg_blocking_pids() — để dựng được blocking tree. Không có dashboard cho luồng dữ liệu này là lý do điển hình một production freeze kéo dài 30 phút thay vì 3 phút: incident commander phải mò ad-hoc bằng psql , gõ sai query, miss idle in transaction đang giữ AccessExclusiveLock của một migration nửa đời trước. Cơ chế hoạt động pg_locks là một view phơi nội dung trực tiếp của shared lock manager trong shared memory. Mỗi dòng là một lock request (đã granted hoặc đang chờ) thuộc một backend. Theo Postgres docs phần "System Views → pg_locks", các column then chốt: locktype ( relation , transactionid , tuple , virtualxid , advisory ...), relation (OID — join pg_class ), transactionid , virtualtransaction , pid (backend PID), mode ( AccessShareLock , RowExclusiveLock , ShareUpdateExclusiveLock , AccessExclusiveLock ...), granted (bool), fastpath (lock đi qua fast-path tránh shared lock manager), và waitstart (timestamp bắt đầu chờ — bổ sung sau v14, hữu ích để đo lock wait time mà không cần snapshot diff). pg_stat_activity là view phơi trạng thái runtime của mỗi backend: pid , usename , datname , application_name , client_addr , backend_start , xact_start , query_start , state ( active , idle , idle in transaction , idle in transaction (aborted) ), wait_event_type , wait_event , backend_xid , backend_xmin , qu

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Row Lock — FOR UPDATE

FOR UPDATE: pessimistic row lock để chặn lost update, và cái giá deadlock khi không lock theo thứ tự SELECT ... FOR UPDATE là cách rõ ràng nhất để nói với Postgres "tao sẽ sửa row này, đừng cho ai khác đụng vào cho tới khi tao commit". Nó là một row-level lock thật sự — khác SELECT thường (chỉ chụp snapshot MVCC, không ngăn ai update song song). Lý do dev gặp nó trong việc thật là class bug lost update : hai transaction cùng đọc một row, cùng tính giá trị mới dựa trên giá trị đọc được, rồi cùng UPDATE — bản ghi cuối đè bản trước, một nửa thay đổi biến mất không log lỗi gì. FOR UPDATE ép hai bên xếp hàng tại bước đọc, một bên đợi bên kia commit rồi tự đọc lại bản mới. Đổi lại, nếu nhiều code path khoá nhiều row theo thứ tự khác nhau, Postgres sẽ bắn ERROR: deadlock detected và một bên transaction bay theo. Cơ chế hoạt động Khi một transaction chạy SELECT ... FOR UPDATE , Postgres không ghi row lock vào lock table chính (như cách nó làm với relation-level lock). Thay vào đó, nó ghi xid của transaction hiện tại vào xmax của chính tuple đó trên heap, kèm cờ infomask đánh dấu "đây là lock chứ chưa phải delete". Hệ quả: ôm row lock cho hàng triệu row gần như không tốn shared memory. Khi một transaction khác chạm cùng row (qua UPDATE , DELETE , hay một SELECT ... FOR UPDATE nữa), nó đọc xmax , thấy transaction kia còn sống, và đăng ký một heavyweight lock kiểu transactionid trong pg_locks để đợi xid đó kết thúc. Đó là cơ chế "đợi xid" lộ ra qua wait_event = 'transactionid' ở pg_stat_activity . Khi bên giữ COMMIT hoặc ROLLBACK , bên đợi được đánh thức, đọc lại tuple (visibility check theo isolation level), rồi mới chạy tiếp. -- Session A BEGIN ; SELECT id , balance FROM accounts WHERE id = 42 FOR UPDATE ; -- giữ row lock trên id=42, chưa commit -- Session B (terminal khác) BEGIN ; UPDATE accounts SET balance = balance - 100 WHERE id = 42 ; -- treo, đợi xid của Session A FOR UPDATE có bốn biến thể, mạnh dần ngược lại: FOR KEY SHARE (yếu nhất, chỉ chặn thay đổi key — đây là l

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Lock Manager — Lock Overview

Lock trong Postgres: hai tầng heavyweight/lightweight, vì sao một ALTER đứng yên kéo theo cả service Postgres chia khoá thành hai tầng chạy song song. Heavyweight lock (Postgres docs gọi là "regular locks" hay table-level/row-level lock) giữ vai trò bảo vệ object logic — relation, tuple, transactionid — sống suốt một transaction, hiện ra trong view pg_locks và là loại mà application code "thấy" được. Lightweight lock (LWLock) bảo vệ các vùng nhớ chia sẻ bên trong server — buffer descriptor, WAL insert position, hash table của chính lock manager — chỉ ôm trong thời gian rất ngắn, không hiện trong pg_locks nhưng lộ ra qua wait_event_type = 'LWLock' ở pg_stat_activity . Hai tầng có hai cơ chế chờ khác nhau, hai loại sự cố production khác nhau, và nếu chỉ "biết row lock" thì sẽ bỏ qua hai class incident kinh điển: một ALTER TABLE đứng đợi ACCESS EXCLUSIVE làm đông cứng mọi SELECT đến sau nó, và LockManager partition LWLock thành điểm nghẽn khi đụng nhiều partition trong một query. Cơ chế hoạt động Heavyweight lock được quản lý bằng một hash table trong shared memory, chia thành nhiều partition để giảm contention (số partition là NUM_LOCK_PARTITIONS , set tại compile time). Mỗi entry ứng với một (locktag, mode) ; locktag là tuple (locktype, database, relation, ...) nhận diện object cần khoá. Tám lock mode trên relation chia thành ma trận xung đột cố định: ACCESS SHARE (cấp bởi SELECT ) xung đột duy nhất với ACCESS EXCLUSIVE (cấp bởi DROP TABLE , TRUNCATE , hầu hết ALTER TABLE , REINDEX , CLUSTER ); ROW EXCLUSIVE (cấp bởi INSERT / UPDATE / DELETE ) xung đột với SHARE trở lên; SHARE UPDATE EXCLUSIVE (cấp bởi VACUUM không-FULL, ANALYZE , CREATE INDEX CONCURRENTLY ) tự xung đột với chính nó — đó là lý do chỉ một autovacuum hoặc một CREATE INDEX CONCURRENTLY chạy mỗi lần trên cùng bảng. Ma trận này nằm trong docs Postgres mục Explicit Locking và là kiến thức nền cho mọi quyết định migration online. -- xem mode đang giữ trên một bảng SELECT pid , mode , granted , locktype , re

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Transaction State — Idle in Transaction

Idle in transaction: connection ngồi không nhưng vẫn giữ snapshot, VACUUM đứng hình và bảng phình idle in transaction là trạng thái mà pg_stat_activity.state đặt cho một connection đã BEGIN , đã chạy xong statement gần nhất, và đang ngồi đợi statement kế tiếp hoặc COMMIT / ROLLBACK . Trên giấy nó "rảnh"; trong thực tế nó vẫn cầm một snapshot, vẫn giữ backend_xmin , vẫn ôm mọi lock đã claim từ đầu transaction. Một connection trong state này chỉ vài chục giây không nguy hiểm; cùng connection đó ngồi vài giờ trên cluster có write traffic là kịch bản kinh điển khiến bảng update-nóng bloat, autovacuum đứng yên, replica conflict, và DBA on-call bị page lúc 3 giờ sáng. Đây không phải bug Postgres mà là application code path đã lỡ rời transaction mở rồi đi làm việc khác (đợi user input, gọi HTTP ra ngoài, ngủ trong queue worker) — Postgres chỉ trung thực phản chiếu lại. Cơ chế hoạt động Khi một connection gửi BEGIN , Postgres ghi nhận transaction nhưng chưa cấp xid (chỉ cấp khi câu lệnh ghi đầu tiên xuất hiện) và lập tức gán cho backend này một snapshot : tập hợp các xid mà transaction sẽ coi là visible. Snapshot này được phản chiếu ra cột backend_xmin trong pg_stat_activity . Ngay sau BEGIN , state của connection là idle in transaction . Mỗi câu lệnh sau đó đẩy connection sang active trong lúc chạy, rồi trả về idle in transaction ngay khi statement hoàn tất — và nó ở đó vô thời hạn , cho tới khi client gửi câu lệnh kế tiếp, gửi COMMIT / ROLLBACK , hoặc connection bị terminate. -- Session A BEGIN ; -- pg_stat_activity.state = 'idle in transaction' -- pg_stat_activity.backend_xmin = <xid horizon ngay tại thời điểm BEGIN> SELECT count ( * ) FROM orders ; -- trong lúc chạy: state = 'active' -- xong: state = 'idle in transaction', snapshot KHÔNG bị nhả -- (client đi gọi HTTP ngoài, hoặc đơn giản là quên gửi COMMIT) -- nhiều giờ trôi qua. state vẫn 'idle in transaction'. -- backend_xmin vẫn pin xmin horizon của cluster. Điểm cốt tử là backend_xmin : VACUUM (và autovacuum ) chỉ đ

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

BEGIN/COMMIT — Transaction Lifecycle

Transaction lifecycle trong Postgres: BEGIN mở state machine, COMMIT đóng — quên đóng là dò mìn Một transaction trong Postgres không phải chỉ là cặp BEGIN ... COMMIT cú pháp; nó là một state machine sống cùng connection. BEGIN đẩy connection từ idle sang active , mỗi statement kết thúc đẩy nó về idle in transaction đợi statement kế tiếp, một statement lỗi đẩy sang idle in transaction (aborted) , và chỉ COMMIT / ROLLBACK mới trả connection về idle . Dev gặp lifecycle này trong việc thật không phải vì cú pháp khó mà vì một BEGIN quên COMMIT trong một code path lỗi: connection nằm trong pool ở idle in transaction vô thời hạn, giữ snapshot và lock, chặn autovacuum , kéo lock chain, làm bảng update-nóng bloat dần rồi cả service chậm chết. Cơ chế hoạt động Mặc định mỗi connection ở autocommit mode : mỗi statement là một transaction tự đóng. BEGIN (hoặc START TRANSACTION ) tắt autocommit cho tới khi gặp COMMIT / ROLLBACK . Trong khoảng đó connection có một xid (cấp khi cần ghi) và một snapshot, và lifecycle của nó đi qua các trạng thái mà Postgres phơi ra trong pg_stat_activity.state : idle — connection mở, không có transaction nào đang chạy. active — đang thực thi một statement (kể cả ngoài transaction block). idle in transaction — đang trong transaction block, vừa chạy xong một statement, đợi statement kế tiếp hoặc COMMIT / ROLLBACK . idle in transaction (aborted) — đang trong transaction, một statement đã ném lỗi, mọi statement tiếp theo trả ERROR: current transaction is aborted, commands ignored until end of transaction block cho tới khi ROLLBACK . fastpath function call / disabled — ít gặp, không phải mục tiêu của bài này. -- t0: state = 'idle' BEGIN ; -- t1: state = 'idle in transaction' (vừa thực thi xong BEGIN, đợi statement kế) INSERT INTO orders ( user_id , total ) VALUES ( 42 , 100 ); -- trong lúc chạy: state = 'active' -- sau khi statement xong: state = 'idle in transaction' lại INSERT INTO orders ( user_id , total ) VALUES ( NULL , 100 ); -- ERROR: null value

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Isolation Level — Read Committed

Read Committed: snapshot mỗi statement, và vì sao hai SELECT trong cùng transaction có thể trả khác nhau READ COMMITTED là isolation level mặc định của PostgreSQL, và là level mà phần lớn workload OLTP đang chạy mà không biết. Khác với mô hình "transaction lấy một snapshot rồi giữ nguyên" mà nhiều dev tưởng tượng từ MVCC, ở Read Committed mỗi statement lấy một snapshot mới tại thời điểm statement bắt đầu , không phải tại thời điểm BEGIN . Hậu quả thực tế: hai SELECT liên tiếp trong cùng một transaction có thể trả về dữ liệu khác nhau nếu giữa hai lần đó có transaction khác commit. Đây là non-repeatable read — đúng spec của Read Committed, không phải bug — và là nguồn của một class lỗi rất hay gặp: code đọc một giá trị, ra quyết định, rồi cập nhật dựa trên giá trị đã đọc, trong khi giá trị thực tế đã thay đổi. Cơ chế hoạt động Một transaction ở Read Committed không có transaction-level snapshot . Khi mỗi statement (mỗi SELECT , UPDATE , DELETE , INSERT ... SELECT ...) bắt đầu thực thi, backend lấy một snapshot mới gồm xmin , xmax và xip list — chính cái snapshot quyết định row version nào "visible" theo MVCC. Statement chỉ thấy: row có xmin đã commit trước thời điểm statement bắt đầu , và xmax chưa tồn tại hoặc thuộc một transaction chưa commit / đã abort. Ngay sau khi statement kết thúc, snapshot đó bị bỏ. Statement kế tiếp lấy snapshot mới — nếu trong khoảng giữa có transaction khác commit, statement này sẽ thấy dữ liệu mới đó. -- T1 BEGIN ; -- KHÔNG lấy snapshot ở đây SELECT balance FROM accounts WHERE id = 1 ; -- snapshot S1 -> trả 1000 -- ... T2 chạy: UPDATE accounts SET balance=500 WHERE id=1; COMMIT; SELECT balance FROM accounts WHERE id = 1 ; -- snapshot S2 -> trả 500 COMMIT ; Với UPDATE / DELETE / SELECT ... FOR UPDATE / FOR NO KEY UPDATE / FOR SHARE , Read Committed làm thêm một bước đặc biệt mà SELECT thường không làm: nếu target row bị một transaction khác đang lock (chưa commit), statement đợi transaction đó kết thúc. Khi unblock: nếu transaction kia ROL

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Signal Forms vs. Reactive Forms: When Should You Upgrade Your Forms? (Angular 22 Guide)

TL;DR — Angular 22 promoted Signal Forms from experimental to stable. This is not "Reactive Forms are dead." It's a real architectural trade-off, and this post walks through both APIs in full, with production-realistic code, so you can decide feature-by-feature instead of framework-war-by-framework-war. Table of Contents Why This Matters Now The Core Question Reactive Forms: Why It Became the Standard Full Example: Reactive Forms Login Where Reactive Forms Still Excel Signal Forms: What Actually Changed in Angular 22 Full Example: Signal Forms Login Where Signal Forms Shine Side-by-Side: Core Concepts Mapped Deep Dive: Validation Synchronous Validation Cross-Field Validation Conditional Validation with when() Async Validation Deep Dive: Dynamic and Nested Forms Nested Form Groups Dynamic Collections (FormArray-style) Deep Dive: Form State — Dirty, Touched, Errors, Submission Developer Experience and Testing Performance Considerations Interop: Migrating Without a Big-Bang Rewrite Migration Strategy for Enterprise Teams When NOT to Migrate Decision Framework FAQ Closing Thoughts Why This Matters Now With Angular 22 (released June 3, 2026), Signal Forms left experimental status and became part of the stable, supported API — alongside resource() and httpResource() . That's a meaningful milestone: it means the Angular team ran extensive internal case studies across real form-heavy applications at Google before committing to stability, and the interop story with Reactive Forms has matured enough that a big-bang rewrite is no longer the only migration path. At the same time, Angular 22 also flips two important defaults: components now use OnPush change detection by default, and zoneless change detection continues its push toward becoming the standard. Signal Forms is part of that same story — Angular's reactivity model finally speaking one dialect end-to-end, from component state to form state to async data. None of this makes Reactive Forms obsolete. It changes what "the

2026-07-07 原文 →