今日已更新 150 条资讯 | 累计 25700 条内容
关于我们

今日精选

HOT

最新资讯

共 25700 篇
第 427/1285 页
AI 资讯 Dev.to

The Next DEV Weekend Challenge Launches on July 9 - 13. Mark Your Calendar!

We're back with another installment of the DEV Weekend Challenge ! If you missed the earlier editions, these are short-form, high-energy challenges designed to fit right into your weekend. We're giving you the heads-up now so you can clear your schedule! How It Works Our challenge prompt will be revealed at launch. Follow #weekendchallenge for updates. You can also keep an eye on the DEV Weekend Challenge page or look out for the official announcement post from the DEV Team . From there, you'll have the entire weekend to build, document, and submit your project. That's all there is to it! Because our community spans every timezone on the planet, we've set the window so that everyone around the world gets at least a full weekend to participate. Important Dates Launch Time: July 10 at 2:00 AM UTC Submissions Due: July 13 at 6:59 AM UTC Here's what that looks like across a few timezones: Timezone Launch Time (Local) Submissions Due (Local) PDT Thursday, Jul 9 at 7:00 PM Sunday, Jul 12 at 11:59 PM EDT Thursday, Jul 9 at 10:00 PM Monday, Jul 13 at 2:59 AM GMT Friday, Jul 10 at 2:00 AM Monday, Jul 13 at 6:59 AM CEST Friday, Jul 10 at 4:00 AM Monday, Jul 13 at 8:59 AM IST Friday, Jul 10 at 7:30 AM Monday, Jul 13 at 12:29 PM JST Friday, Jul 10 at 11:00 AM Monday, Jul 13 at 3:59 PM AEST Friday, Jul 10 at 12:00 PM Monday, Jul 13 at 4:59 PM While the window technically spans more than 48 hours, our goal is to ensure everyone has a full, uninterrupted weekend to work on their project regardless of where they live. What else is happening? Mark your calendars for the upcoming Summer Bug Smash . Bug Smash - Register Now We can't wait to see what you build!

Jess Lee 2026-07-07 23:54 12 原文
AI 资讯 Dev.to

Replication Monitoring — HA Dashboard

HA dashboard cho Postgres replication: vì sao "có replica" không đồng nghĩa "đang HA", và cách để replica chết không âm thầm Streaming replication trong Postgres là một tunnel WAL từ primary sang standby: primary chạy một walsender cho mỗi standby, standby chạy một walreceiver nhận WAL và một startup process replay. Đau nhất trong vận hành không phải setup — mà là replica đã ngắt nhiều giờ mà không ai biết, tới lúc primary chết mới phát hiện HA thực ra là single-node từ tuần trước. HA dashboard là tập metric + alert được rút ra từ pg_stat_replication , pg_stat_wal_receiver , và pg_replication_slots để ép mọi trạng thái xấu — replica disconnect, replay đứng, slot pin WAL, sync standby biến mất — thành tín hiệu nhìn thấy được trước khi biến thành sự cố. Cơ chế hoạt động Trên primary, mỗi standby đang kết nối tạo ra một backend loại walsender — Postgres đọc WAL từ pg_wal/ (hoặc từ WAL buffers khi còn nóng) và stream qua replication connection. Trên standby, walreceiver nhận từng WAL record, ghi vào pg_wal/ local, fsync (tùy synchronous_commit ), rồi startup process apply record lên shared buffers — đây chính là replay. Bốn LSN xuất hiện trong luồng này và tương ứng với bốn cột trong pg_stat_replication : sent_lsn — byte cuối cùng primary đã gửi qua socket. write_lsn — byte cuối cùng standby đã write() vào OS page cache. flush_lsn — byte cuối cùng standby đã fsync xuống đĩa. replay_lsn — byte cuối cùng standby đã replay vào shared buffers (dữ liệu đã "thấy được" trên standby). Postgres docs quy định replay_lsn <= flush_lsn <= write_lsn <= sent_lsn <= pg_current_wal_lsn() — bốn "vạch" này chính là bốn nhịp của lag. Ba cột write_lag , flush_lag , replay_lag (kiểu interval ) là thời gian mà standby chậm hơn primary tương ứng với ba mốc write/flush/replay — được đo qua feedback message định kỳ từ standby. -- Trên primary: bức tranh đầy đủ cho một HA dashboard SELECT application_name , client_addr , state , -- streaming | catchup | startup | backup | stopping sync_state , --

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 9 原文
AI 资讯 Dev.to

Write-Ahead Logging — WAL Fundamentals

WAL: vì sao Postgres bắt buộc ghi log trước data file, và lý do pg_wal/ đầy đĩa làm cluster ngừng nhận write WAL (Write-Ahead Log) là cơ chế durability lõi của Postgres: mọi thay đổi đối với heap, index, free-space map, visibility map đều phải được ghi xuống WAL và fsync trước khi data file tương ứng được phép flush ra đĩa . Nguyên tắc này, mô tả trong Postgres docs chương "Reliability and the Write-Ahead Log", là cái cho phép một transaction đã COMMIT thoả ACID-D dù OS crash hoặc mất điện ngay sau đó. Dev gặp WAL trong việc thật không phải vì cú pháp khó: gặp khi pg_wal/ đầy đĩa do một replication slot bị quên dọn, Postgres dừng nhận write với PANIC: could not write to file ... No space left on device , hoặc khi crash recovery sau OOM kéo mười mấy phút làm health check fail và load balancer cắt traffic. Cơ chế hoạt động Postgres không ghi thẳng vào data file mỗi khi có INSERT / UPDATE . Trang 8KB (heap page, index page) sống trong shared_buffers ; mỗi thay đổi tạo ra một WAL record mô tả delta đó (record type, relfilenode, block number, payload), append vào wal_buffers — một vùng shared memory nhỏ trước khi xuống đĩa. Tại thời điểm COMMIT , backend gọi XLogFlush() để write + fsync WAL tới hết byte chứa commit record; chỉ sau khi fsync trả về, Postgres mới ghi commit bit vào pg_xact và reply OK về client. Data page bẩn ở lại trong shared_buffers ; checkpointer sẽ flush chúng ra data file sau, không gắn với từng commit. WAL được tổ chức thành segment file kích thước cố định trong $PGDATA/pg_wal/ , mặc định 16MB mỗi segment (cấu hình lúc initdb --wal-segsize ). Vị trí trong WAL là LSN (Log Sequence Number) — số 64-bit, in dạng XXXX/XXXXXXXX , thực chất là byte offset từ đầu WAL của cluster. LSN tăng đơn điệu và là "đồng hồ" duy nhất Postgres tin cậy cho thứ tự ghi. -- Quan sát LSN tiến lên sau mỗi ghi SELECT pg_current_wal_lsn (); -- vd: 0/1A2B3C40 INSERT INTO t SELECT g FROM generate_series ( 1 , 1000 ) g ; SELECT pg_current_wal_lsn (); -- 0/1A2BE018 SELECT pg_wal_ls

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 7 原文
AI 资讯 Dev.to

Lock Monitoring — Production Lock Analysis

Production lock analysis: vì sao pg_stat_activity một mình không đủ, và join với pg_locks mới ra root cause Lock contention trong Postgres hiếm khi báo bằng error — nó báo bằng wait_event_type = 'Lock' ở pg_stat_activity và bằng latency tăng từ phía application. Khi một incident xảy ra ("API treo, không ai biết tại sao"), thứ team cần trong 60 giây đầu là một bức tranh: PID nào đang đợi, đợi lock loại gì trên object nào, bị block bởi PID nào, PID block đó đang chạy query gì và đã giữ transaction bao lâu . pg_stat_activity một mình chỉ trả lời được nửa câu hỏi ("ai đang đợi"); pg_locks một mình chỉ trả lời nửa còn lại ("ai giữ gì"). Phải join hai view này — và bám theo pg_blocking_pids() — để dựng được blocking tree. Không có dashboard cho luồng dữ liệu này là lý do điển hình một production freeze kéo dài 30 phút thay vì 3 phút: incident commander phải mò ad-hoc bằng psql , gõ sai query, miss idle in transaction đang giữ AccessExclusiveLock của một migration nửa đời trước. Cơ chế hoạt động pg_locks là một view phơi nội dung trực tiếp của shared lock manager trong shared memory. Mỗi dòng là một lock request (đã granted hoặc đang chờ) thuộc một backend. Theo Postgres docs phần "System Views → pg_locks", các column then chốt: locktype ( relation , transactionid , tuple , virtualxid , advisory ...), relation (OID — join pg_class ), transactionid , virtualtransaction , pid (backend PID), mode ( AccessShareLock , RowExclusiveLock , ShareUpdateExclusiveLock , AccessExclusiveLock ...), granted (bool), fastpath (lock đi qua fast-path tránh shared lock manager), và waitstart (timestamp bắt đầu chờ — bổ sung sau v14, hữu ích để đo lock wait time mà không cần snapshot diff). pg_stat_activity là view phơi trạng thái runtime của mỗi backend: pid , usename , datname , application_name , client_addr , backend_start , xact_start , query_start , state ( active , idle , idle in transaction , idle in transaction (aborted) ), wait_event_type , wait_event , backend_xid , backend_xmin , qu

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 12 原文
AI 资讯 Dev.to

Deadlock — Deadlock Detection

Deadlock detection: vì sao Postgres chỉ dò cycle sau deadlock_timeout , và vì sao retry mù làm vỡ thêm Deadlock xảy ra khi hai (hoặc nhiều) transaction đang giữ lock mà bên kia cần, tạo thành một vòng tròn đợi không thoát ra được nếu không có trọng tài. Postgres là trọng tài đó: nó dựng wait-for graph từ trạng thái lock hiện tại, phát hiện cycle, và chủ động abort một transaction để cắt vòng. Dev gặp class lỗi này không phải vì viết code "sai" mà vì hai code path đụng cùng tài nguyên theo thứ tự khác nhau dưới load cao — ở môi trường dev một mình thì không thấy, lên production concurrent đủ thì ERROR: deadlock detected (SQLSTATE 40P01 ) ném ra, một transaction bị rollback, request user trả 500. Hậu quả nặng nhất không phải bản thân deadlock, mà là retry layer viết kiểu "cứ lỗi thì retry vô hạn": cùng pattern lock sai thứ tự, cùng tạo lại cycle, deadlock counter tăng tuyến tính với traffic, log Postgres ngập, và database CPU bị burn vào việc chạy graph algorithm thay vì việc thật. Cơ chế hoạt động Postgres không dò deadlock liên tục. Mỗi lần một backend phải đợi lock, nó đăng ký với lock manager và đi ngủ; chỉ khi ngủ vượt deadlock_timeout (mặc định 1 giây, GUC ở runtime-config-locks ), backend đó mới được đánh thức để chạy thuật toán dò cycle. Đây là quyết định thiết kế nêu trong Postgres docs về Lock Management: phần lớn lock chờ trong workload bình thường chỉ kéo dài vài ms (chờ một UPDATE ngắn commit) — chạy graph algorithm trên mọi lần lock-wait sẽ tốn CPU vô ích. Lazy detection đánh đổi: nếu có cycle thật, mọi transaction trong cycle treo ít nhất deadlock_timeout trước khi được giải phóng. Khi timer kích hoạt, backend đó dựng wait-for graph từ lock manager: với mỗi process đang đợi lock, vẽ một cạnh hướng từ "process đợi" sang "process giữ lock đó". Postgres còn phải xử lý lock soft-conflict (hai process cùng đợi, không ai giữ — nếu được sắp xếp lại thứ tự thì cả hai đều chạy được mà không cần kill ai); thuật toán thật trong deadlock.c (source tree Postgres) th

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 7 原文
AI 资讯 Dev.to

Table Lock — DDL Lock

DDL lock: vì sao một ALTER TABLE 50ms vẫn đủ làm sập cả API trong giờ cao điểm DDL trong Postgres không phải "vài lệnh schema chạy nhanh". Hầu hết các form của ALTER TABLE , toàn bộ DROP TABLE , TRUNCATE , REINDEX , CLUSTER , VACUUM FULL , và cả REFRESH MATERIALIZED VIEW (không có CONCURRENTLY ) đều yêu cầu ACCESS EXCLUSIVE — lock mode mạnh nhất, xung đột với mọi mode khác kể cả ACCESS SHARE mà một SELECT thuần đọc cũng cần. Một DDL chạy 50ms vẫn có thể chôn cả service vài phút vì hai thứ Postgres làm theo design: lock được giữ tới hết transaction (không nhả sớm), và lock queue là FIFO — bên đến sau dù mode tương thích vẫn phải đứng sau bên đang đợi. "Migration chạy lúc giờ cao điểm, toàn bộ API treo 5 phút" gần như luôn là class incident này. Cơ chế hoạt động Mỗi lệnh DDL acquire một relation-level lock trên các object nó chạm, theo bảng mode cố định trong Postgres docs mục Explicit Locking . Có ba nhóm cần thuộc: ACCESS EXCLUSIVE — xung đột với mọi mode. Cấp bởi: phần lớn ALTER TABLE (kể cả những form không rewrite data), DROP TABLE , TRUNCATE , REINDEX (non-concurrently), CLUSTER , VACUUM FULL , REFRESH MATERIALIZED VIEW (non-concurrently), LOCK TABLE không kèm mode. Đây là lock "đông cứng" object. SHARE — xung đột với mọi mode ghi ( ROW EXCLUSIVE , SHARE UPDATE EXCLUSIVE , SHARE ROW EXCLUSIVE , EXCLUSIVE , ACCESS EXCLUSIVE ). Cấp bởi: CREATE INDEX (non-concurrently). Cho đọc đi qua, nhưng chặn mọi INSERT / UPDATE / DELETE — trên bảng OLTP nóng đó là downtime ghi. SHARE UPDATE EXCLUSIVE — xung đột với chính nó và các mode mạnh hơn, nhưng không xung đột với ROW EXCLUSIVE . Cấp bởi: CREATE INDEX CONCURRENTLY , REINDEX CONCURRENTLY , VACUUM (không FULL), ANALYZE , ALTER TABLE ... VALIDATE CONSTRAINT , ALTER TABLE ... SET STATISTICS , ALTER INDEX ... RENAME . Đây là mode "online maintenance": cho cả đọc lẫn ghi đi qua, chỉ tự khoá lẫn nhau. Quan trọng: lock giữ tới hết transaction , không có cách nhả sớm. BEGIN; ALTER TABLE ...; <30 phút làm việc khác>; COMMIT; giữ A

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 9 原文
AI 资讯 Dev.to

Row Lock — FOR UPDATE

FOR UPDATE: pessimistic row lock để chặn lost update, và cái giá deadlock khi không lock theo thứ tự SELECT ... FOR UPDATE là cách rõ ràng nhất để nói với Postgres "tao sẽ sửa row này, đừng cho ai khác đụng vào cho tới khi tao commit". Nó là một row-level lock thật sự — khác SELECT thường (chỉ chụp snapshot MVCC, không ngăn ai update song song). Lý do dev gặp nó trong việc thật là class bug lost update : hai transaction cùng đọc một row, cùng tính giá trị mới dựa trên giá trị đọc được, rồi cùng UPDATE — bản ghi cuối đè bản trước, một nửa thay đổi biến mất không log lỗi gì. FOR UPDATE ép hai bên xếp hàng tại bước đọc, một bên đợi bên kia commit rồi tự đọc lại bản mới. Đổi lại, nếu nhiều code path khoá nhiều row theo thứ tự khác nhau, Postgres sẽ bắn ERROR: deadlock detected và một bên transaction bay theo. Cơ chế hoạt động Khi một transaction chạy SELECT ... FOR UPDATE , Postgres không ghi row lock vào lock table chính (như cách nó làm với relation-level lock). Thay vào đó, nó ghi xid của transaction hiện tại vào xmax của chính tuple đó trên heap, kèm cờ infomask đánh dấu "đây là lock chứ chưa phải delete". Hệ quả: ôm row lock cho hàng triệu row gần như không tốn shared memory. Khi một transaction khác chạm cùng row (qua UPDATE , DELETE , hay một SELECT ... FOR UPDATE nữa), nó đọc xmax , thấy transaction kia còn sống, và đăng ký một heavyweight lock kiểu transactionid trong pg_locks để đợi xid đó kết thúc. Đó là cơ chế "đợi xid" lộ ra qua wait_event = 'transactionid' ở pg_stat_activity . Khi bên giữ COMMIT hoặc ROLLBACK , bên đợi được đánh thức, đọc lại tuple (visibility check theo isolation level), rồi mới chạy tiếp. -- Session A BEGIN ; SELECT id , balance FROM accounts WHERE id = 42 FOR UPDATE ; -- giữ row lock trên id=42, chưa commit -- Session B (terminal khác) BEGIN ; UPDATE accounts SET balance = balance - 100 WHERE id = 42 ; -- treo, đợi xid của Session A FOR UPDATE có bốn biến thể, mạnh dần ngược lại: FOR KEY SHARE (yếu nhất, chỉ chặn thay đổi key — đây là l

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 8 原文
AI 资讯 Dev.to

One-Command Deployment: Self-Host Your AI Wallet with GHCR

One-Command Deployment: Self-Host Your AI Wallet with Docker and GHCR Would you trust a third party with your AI agent's private keys? If that question makes you uncomfortable, you're already thinking about self-hosting your wallet infrastructure — and WAIaaS makes it genuinely practical with a single Docker command. This post walks through how to get a fully self-hosted Wallet-as-a-Service running on your own server, with your own keys, under your own rules. Why Self-Hosting Your AI Wallet Actually Matters The rise of autonomous AI agents changes the stakes around custody. When a human manages a wallet, they can pause, verify, and think before signing. An AI agent operates continuously, potentially making hundreds of transactions — so the infrastructure holding those keys becomes critically important. Hosted wallet services make a trade-off: you get convenience in exchange for trusting someone else's server, someone else's rate limits, and someone else's uptime SLA. For many teams building experimental agents, that's fine. But for anyone running production workloads, handling real funds, or operating in environments with strict data residency requirements, the calculus shifts. Self-hosting gives you: Full key custody — private keys never leave your infrastructure No rate limits imposed by a third party — your server, your throughput Auditability — WAIaaS is open-source, so you can read every line of code handling your keys Network control — bind to localhost, put it behind a VPN, restrict egress however you want WAIaaS is built specifically for this use case: a self-hosted, open-source Wallet-as-a-Service designed for AI agents, deployable in one command. The One-Command Start The Docker image is published to GitHub Container Registry (GHCR) at ghcr.io/minhoyoo-iotrust/waiaas:latest . The fastest path to a running instance is: git clone https://github.com/minhoyoo-iotrust/WAIaaS.git cd WAIaaS docker compose up -d That's it. The daemon starts on port 3100 , bound to

Wallet Guy 2026-07-07 23:49 9 原文
AI 资讯 Dev.to

Lock Manager — Lock Overview

Lock trong Postgres: hai tầng heavyweight/lightweight, vì sao một ALTER đứng yên kéo theo cả service Postgres chia khoá thành hai tầng chạy song song. Heavyweight lock (Postgres docs gọi là "regular locks" hay table-level/row-level lock) giữ vai trò bảo vệ object logic — relation, tuple, transactionid — sống suốt một transaction, hiện ra trong view pg_locks và là loại mà application code "thấy" được. Lightweight lock (LWLock) bảo vệ các vùng nhớ chia sẻ bên trong server — buffer descriptor, WAL insert position, hash table của chính lock manager — chỉ ôm trong thời gian rất ngắn, không hiện trong pg_locks nhưng lộ ra qua wait_event_type = 'LWLock' ở pg_stat_activity . Hai tầng có hai cơ chế chờ khác nhau, hai loại sự cố production khác nhau, và nếu chỉ "biết row lock" thì sẽ bỏ qua hai class incident kinh điển: một ALTER TABLE đứng đợi ACCESS EXCLUSIVE làm đông cứng mọi SELECT đến sau nó, và LockManager partition LWLock thành điểm nghẽn khi đụng nhiều partition trong một query. Cơ chế hoạt động Heavyweight lock được quản lý bằng một hash table trong shared memory, chia thành nhiều partition để giảm contention (số partition là NUM_LOCK_PARTITIONS , set tại compile time). Mỗi entry ứng với một (locktag, mode) ; locktag là tuple (locktype, database, relation, ...) nhận diện object cần khoá. Tám lock mode trên relation chia thành ma trận xung đột cố định: ACCESS SHARE (cấp bởi SELECT ) xung đột duy nhất với ACCESS EXCLUSIVE (cấp bởi DROP TABLE , TRUNCATE , hầu hết ALTER TABLE , REINDEX , CLUSTER ); ROW EXCLUSIVE (cấp bởi INSERT / UPDATE / DELETE ) xung đột với SHARE trở lên; SHARE UPDATE EXCLUSIVE (cấp bởi VACUUM không-FULL, ANALYZE , CREATE INDEX CONCURRENTLY ) tự xung đột với chính nó — đó là lý do chỉ một autovacuum hoặc một CREATE INDEX CONCURRENTLY chạy mỗi lần trên cùng bảng. Ma trận này nằm trong docs Postgres mục Explicit Locking và là kiến thức nền cho mọi quyết định migration online. -- xem mode đang giữ trên một bảng SELECT pid , mode , granted , locktype , re

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 7 原文
AI 资讯 Dev.to

Transaction State — Idle in Transaction

Idle in transaction: connection ngồi không nhưng vẫn giữ snapshot, VACUUM đứng hình và bảng phình idle in transaction là trạng thái mà pg_stat_activity.state đặt cho một connection đã BEGIN , đã chạy xong statement gần nhất, và đang ngồi đợi statement kế tiếp hoặc COMMIT / ROLLBACK . Trên giấy nó "rảnh"; trong thực tế nó vẫn cầm một snapshot, vẫn giữ backend_xmin , vẫn ôm mọi lock đã claim từ đầu transaction. Một connection trong state này chỉ vài chục giây không nguy hiểm; cùng connection đó ngồi vài giờ trên cluster có write traffic là kịch bản kinh điển khiến bảng update-nóng bloat, autovacuum đứng yên, replica conflict, và DBA on-call bị page lúc 3 giờ sáng. Đây không phải bug Postgres mà là application code path đã lỡ rời transaction mở rồi đi làm việc khác (đợi user input, gọi HTTP ra ngoài, ngủ trong queue worker) — Postgres chỉ trung thực phản chiếu lại. Cơ chế hoạt động Khi một connection gửi BEGIN , Postgres ghi nhận transaction nhưng chưa cấp xid (chỉ cấp khi câu lệnh ghi đầu tiên xuất hiện) và lập tức gán cho backend này một snapshot : tập hợp các xid mà transaction sẽ coi là visible. Snapshot này được phản chiếu ra cột backend_xmin trong pg_stat_activity . Ngay sau BEGIN , state của connection là idle in transaction . Mỗi câu lệnh sau đó đẩy connection sang active trong lúc chạy, rồi trả về idle in transaction ngay khi statement hoàn tất — và nó ở đó vô thời hạn , cho tới khi client gửi câu lệnh kế tiếp, gửi COMMIT / ROLLBACK , hoặc connection bị terminate. -- Session A BEGIN ; -- pg_stat_activity.state = 'idle in transaction' -- pg_stat_activity.backend_xmin = <xid horizon ngay tại thời điểm BEGIN> SELECT count ( * ) FROM orders ; -- trong lúc chạy: state = 'active' -- xong: state = 'idle in transaction', snapshot KHÔNG bị nhả -- (client đi gọi HTTP ngoài, hoặc đơn giản là quên gửi COMMIT) -- nhiều giờ trôi qua. state vẫn 'idle in transaction'. -- backend_xmin vẫn pin xmin horizon của cluster. Điểm cốt tử là backend_xmin : VACUUM (và autovacuum ) chỉ đ

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 8 原文
AI 资讯 Dev.to

BEGIN/COMMIT — Transaction Lifecycle

Transaction lifecycle trong Postgres: BEGIN mở state machine, COMMIT đóng — quên đóng là dò mìn Một transaction trong Postgres không phải chỉ là cặp BEGIN ... COMMIT cú pháp; nó là một state machine sống cùng connection. BEGIN đẩy connection từ idle sang active , mỗi statement kết thúc đẩy nó về idle in transaction đợi statement kế tiếp, một statement lỗi đẩy sang idle in transaction (aborted) , và chỉ COMMIT / ROLLBACK mới trả connection về idle . Dev gặp lifecycle này trong việc thật không phải vì cú pháp khó mà vì một BEGIN quên COMMIT trong một code path lỗi: connection nằm trong pool ở idle in transaction vô thời hạn, giữ snapshot và lock, chặn autovacuum , kéo lock chain, làm bảng update-nóng bloat dần rồi cả service chậm chết. Cơ chế hoạt động Mặc định mỗi connection ở autocommit mode : mỗi statement là một transaction tự đóng. BEGIN (hoặc START TRANSACTION ) tắt autocommit cho tới khi gặp COMMIT / ROLLBACK . Trong khoảng đó connection có một xid (cấp khi cần ghi) và một snapshot, và lifecycle của nó đi qua các trạng thái mà Postgres phơi ra trong pg_stat_activity.state : idle — connection mở, không có transaction nào đang chạy. active — đang thực thi một statement (kể cả ngoài transaction block). idle in transaction — đang trong transaction block, vừa chạy xong một statement, đợi statement kế tiếp hoặc COMMIT / ROLLBACK . idle in transaction (aborted) — đang trong transaction, một statement đã ném lỗi, mọi statement tiếp theo trả ERROR: current transaction is aborted, commands ignored until end of transaction block cho tới khi ROLLBACK . fastpath function call / disabled — ít gặp, không phải mục tiêu của bài này. -- t0: state = 'idle' BEGIN ; -- t1: state = 'idle in transaction' (vừa thực thi xong BEGIN, đợi statement kế) INSERT INTO orders ( user_id , total ) VALUES ( 42 , 100 ); -- trong lúc chạy: state = 'active' -- sau khi statement xong: state = 'idle in transaction' lại INSERT INTO orders ( user_id , total ) VALUES ( NULL , 100 ); -- ERROR: null value

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 7 原文
AI 资讯 Dev.to

Isolation Level — Read Committed

Read Committed: snapshot mỗi statement, và vì sao hai SELECT trong cùng transaction có thể trả khác nhau READ COMMITTED là isolation level mặc định của PostgreSQL, và là level mà phần lớn workload OLTP đang chạy mà không biết. Khác với mô hình "transaction lấy một snapshot rồi giữ nguyên" mà nhiều dev tưởng tượng từ MVCC, ở Read Committed mỗi statement lấy một snapshot mới tại thời điểm statement bắt đầu , không phải tại thời điểm BEGIN . Hậu quả thực tế: hai SELECT liên tiếp trong cùng một transaction có thể trả về dữ liệu khác nhau nếu giữa hai lần đó có transaction khác commit. Đây là non-repeatable read — đúng spec của Read Committed, không phải bug — và là nguồn của một class lỗi rất hay gặp: code đọc một giá trị, ra quyết định, rồi cập nhật dựa trên giá trị đã đọc, trong khi giá trị thực tế đã thay đổi. Cơ chế hoạt động Một transaction ở Read Committed không có transaction-level snapshot . Khi mỗi statement (mỗi SELECT , UPDATE , DELETE , INSERT ... SELECT ...) bắt đầu thực thi, backend lấy một snapshot mới gồm xmin , xmax và xip list — chính cái snapshot quyết định row version nào "visible" theo MVCC. Statement chỉ thấy: row có xmin đã commit trước thời điểm statement bắt đầu , và xmax chưa tồn tại hoặc thuộc một transaction chưa commit / đã abort. Ngay sau khi statement kết thúc, snapshot đó bị bỏ. Statement kế tiếp lấy snapshot mới — nếu trong khoảng giữa có transaction khác commit, statement này sẽ thấy dữ liệu mới đó. -- T1 BEGIN ; -- KHÔNG lấy snapshot ở đây SELECT balance FROM accounts WHERE id = 1 ; -- snapshot S1 -> trả 1000 -- ... T2 chạy: UPDATE accounts SET balance=500 WHERE id=1; COMMIT; SELECT balance FROM accounts WHERE id = 1 ; -- snapshot S2 -> trả 500 COMMIT ; Với UPDATE / DELETE / SELECT ... FOR UPDATE / FOR NO KEY UPDATE / FOR SHARE , Read Committed làm thêm một bước đặc biệt mà SELECT thường không làm: nếu target row bị một transaction khác đang lock (chưa commit), statement đợi transaction đó kết thúc. Khi unblock: nếu transaction kia ROL

Nghề không nhiều chẳng sắc 2026-07-07 23:49 5 原文
产品设计 Product Hunt

Miora

Scale your creativity on editable canvas with agent memory Discussion | Link

2026-07-07 23:48 4 原文